SOLPHA

SOL/USDT Perpetual · MTF · BB

SOLUSDT.P
—
24h —
Mark—
Funding 8h—
24h High—
24h Low—
NguồnBinance Futures
Cập nhật—

Đồng pha

Đang quét…

Cần 1D + 4H + 1H cùng hướng, 15M không ngược mạnh.

Cảnh báo BB

—

Chạm upper nếu %B ≥ 0.95 · lower nếu %B ≤ 0.05

Ưu tiên

WAIT

Quét giờ tới: —

Nến tín hiệu

Nến đã đóng · 5M / 15M

Đang quét…

KhungMở → ĐóngRangeVolumeVị trí đóngTín hiệuGhi chú

Bộ mới (Long; Short ngược lại): 1D/4H/1H tăng · 4H/1D ở BB trên = chase, chặn · 1H ở BB trên chỉ cho vào khi đang bám dải (BB 1H mở rộng, RSI 1H ≤ 75, giá ≤ 0.5 ATR ngoài dải) → lệnh Momentum ½ khối lượng · nến 1.3–3×ATR(14), đóng 25% trên · volume ≥ 1.5× TB20 · RSI ≤ 75, cách EMA21 ≤ 1.5×ATR · Setup A: đã về BB mid trong 6 nến rồi đóng lại trên mid · Setup B: BB co hẹp (≤ phân vị 20%) rồi đóng vượt BB trên · tránh giờ funding (07/15/23h VN ±10′), tin Mỹ (19:30/20:30 ±15′), 03–06h VN.

Đa khung

LIVE
KhungHướngRSI14EMA9/21MACD hist* BB UpperBB MidBB Lower%BBand

Lệnh tham khảo

Không phải lệnh sàn
Đang tính setup…

Nhật ký theo giờ

Tự quét mỗi 60 phút

    Rule cố định

    1. Đồng pha = 1D + 4H + 1H cùng hướng EMA9/21, 15M không ngược mạnh. 5M chỉ timing. *MACD(12,26,9) chỉ hiển thị để tham khảo, không phải điều kiện.
    2. Cảnh báo chỉ khi đồng pha VÀ chạm BB trên ≥2 khung, trong đó có ≥1 khung 1H/4H/1D.
    3. Long thuận trend: ưu tiên chạm lower. Không chase upper weekly/daily.
    4. Short chỉ khi HTF đã bear. SL/TP viết tới 2 số thập phân.
    5. SL = đáy (đỉnh) nến tín hiệu ∓ 0.5×ATR. Vào 3 phần: giá đóng / hồi 50% nến / BB mid. Bỏ lệnh nếu rủi ro > 2×ATR. TP1 = 1.5R (dời SL về giá vào), TP2 = 3R hoặc BB 1H nếu xa hơn. Khối lượng = vốn × % rủi ro ÷ (giá vào TB − SL).
    6. Nến tín hiệu 5M/15M (bộ mới, mặc định): ATR + volume + Setup A (pullback lấy lại BB mid) / Setup B (bứt phá sau nén) — chi tiết ở ô Nến tín hiệu. Bộ cũ (range ≥ $0.55) vẫn chọn được trong Cài đặt.
    7. Tự quản size/leverage. Futures có thể mất hết tài khoản.

    Nhật ký giao dịch hằng ngày

    Điểm: —

    Trọng số: Kỷ luật 30 · Setup 25 · Rủi ro 20 · Chia nhỏ lệnh 15 · Tâm lý 10. Điểm = tổng trọng số Đạt ÷ tổng trọng số áp dụng (bỏ N/A). Hạng A ≥ 85 · B ≥ 70 · C ≥ 50 · D < 50. Đứng ngoài đúng lúc vẫn được điểm Kỷ luật.

    Tổng kết tháng

    Tiêu chíTrọng sốSố ngày đạtTỷ lệ

    Checklist từng ngày (Kỷ luật · Setup · Rủi ro · Chia nhỏ · Tâm lý — chạm để sửa)

    NgàyLệnhChecklistĐiểmPnLGhi chú

    Dữ liệu chỉ nằm trên máy này. Nên bấm Sao lưu cuối mỗi tuần và cất file vào Google Drive.